BRAND • STRATEGY • OPERATIONS / V1.0
Brand & Operating Bible
Một nguồn sự thật thống nhất cho thương hiệu, khách hàng, dịch vụ, marketing, sales, keyword, insight và governance của DOC Group.
Brand Foundation
Brand Core
Brand Story / Câu chuyện thương hiệu
DOC Group được xây dựng từ Măng Đen với một tư duy thực dụng: doanh nghiệp địa phương không thiếu tiềm năng, nhưng thường thiếu một hệ thống đủ tốt để biến tiềm năng thành tăng trưởng bền vững.
DOC không chỉ đứng ở vai trò làm truyền thông. DOC kết nối chiến lược, marketing, nội dung, vận hành, công nghệ và mạng lưới địa phương để cùng khách hàng giải quyết bài toán kinh doanh thật.
Từ một điểm chạm tại Măng Đen, DOC hướng tới xây dựng hệ sinh thái nơi doanh nghiệp, đối tác, người dân và khách du lịch có thể kết nối với nhau bằng những dịch vụ có giá trị và có khả năng vận hành lâu dài.
Mission / Sứ mệnh
- Giúp doanh nghiệp địa phương phát triển bằng hệ thống marketing, nội dung, digital, dữ liệu và vận hành có thể đo lường.
- Biến DOC thành một đầu mối kết nối đáng tin cậy giữa doanh nghiệp, đối tác, khách hàng và nguồn lực tại Măng Đen.
- Tạo ra các sản phẩm, dự án và mô hình có khả năng vận hành thật — không chỉ dừng ở ý tưởng hoặc hình ảnh.
- Ưu tiên hiệu quả, sự minh bạch và giá trị dài hạn thay vì tăng trưởng ngắn hạn bằng mọi giá.
Vision / Tầm nhìn
Trở thành hệ sinh thái phát triển – vận hành – kết nối có uy tín tại Măng Đen và khu vực Tây Nguyên, sau đó mở rộng theo mô hình có thể nhân bản sang các thị trường địa phương khác.
- DEVELOP — Phát triển thương hiệu, thị trường, nội dung, nền tảng và doanh thu.
- OPERATE — Biến chiến lược thành quy trình, sản phẩm, hoạt động và KPI có thể theo dõi.
- CONNECT — Kết nối khách hàng, đối tác, tài nguyên địa phương và các đơn vị trong hệ sinh thái.
- Nguyên tắc: DOC chỉ đề xuất thứ có thể giải thích được, triển khai được và đo lường được.
Logo & quy định sử dụng
- Logo master DOC Group là tài sản khóa tuyệt đối. Không redraw, không regenerate bằng AI, không thay tỷ lệ, không di chuyển chi tiết, không thêm hiệu ứng, không đổi màu tùy ý.
- Cấu trúc khóa: D charcoal mở; bên trái D là target vàng gồm 1 vòng vàng mảnh + 1 chấm vàng nhỏ đồng tâm; O vàng; C charcoal mở và KHÔNG có viền vàng; GROUP bên dưới màu charcoal, riêng O màu vàng; ngôi sao 4 cánh vàng với cánh ngang dài.
- Vòng tròn target trong chữ D phải sát đúng trục/biên theo file logo master, tuyệt đối không lệch.
- Logo trên nền sáng: dùng bản master nguyên bản. Trên nền tối: chỉ dùng phiên bản đã được DOC duyệt; không tự đảo màu.
- Khoảng thở tối thiểu: tối thiểu bằng đường kính chấm tròn vàng trong target quanh toàn bộ logo.
- Không dùng gradient, bevel, shadow, glow, stroke phụ hoặc phối cảnh trực tiếp lên file logo gốc.
Màu sắc thương hiệu
| Màu | HEX | Vai trò |
|---|---|---|
| Charcoal | #202020 | Màu chữ/logo chính; nền premium; tính kỷ luật, hiện đại. |
| DOC Gold | #D09008 | Màu nhận diện chính; điểm nhấn; nút CTA; chi tiết định hướng. |
| White | #FFFFFF | Nền sạch, khoảng thở, tăng tính premium. |
| Warm Ivory | #F7F5F0 | Nền phụ cho tài liệu, landing page, proposal. |
| Soft Gold | #F4E7C2 | Highlight nhẹ, bảng biểu, background phụ. |
| Cool Gray | #DDD7CB | Line, divider, nền trung tính; không cạnh tranh với logo. |
Visual Direction / Hình ảnh
- Visual tổng thể: tối giản, hiện đại, premium vừa đủ; có chất địa phương nhưng không rustic hóa quá mức.
- Ưu tiên ảnh thật, ánh sáng tự nhiên, vật liệu thật, con người thật, bối cảnh Măng Đen/Tây Nguyên thật.
- Bố cục: nhiều negative space; một điểm nhấn chính; hạn chế icon/trang trí thừa; hạn chế góc nhọn.
- Không sử dụng ảnh AI thay cho hình ảnh chứng minh năng lực nếu đã có ảnh thật.
- Ảnh dự án phải kể được bài toán – giải pháp – kết quả; tránh chỉ làm đẹp mà không có ngữ cảnh kinh doanh.
Brand Voice / Giọng thương hiệu
- Rõ ràng, có góc nhìn, hiểu việc, hiểu địa phương và nói bằng ngôn ngữ của người làm kinh doanh.
- Không khoa trương, không sáo rỗng, không dùng thuật ngữ tiếng Anh chỉ để tạo cảm giác chuyên nghiệp.
- Ưu tiên: vấn đề → phân tích → giải pháp → kế hoạch → KPI → bước tiếp theo.
- Với khách hàng: nói như DOC đang tư vấn trực tiếp cho doanh nghiệp, không tự nói về DOC theo kiểu quảng cáo.
- Có thể dùng thuật ngữ chuyên ngành khi cần, nhưng phải giải thích nếu đối tượng đọc không phải chuyên gia.
Thông tin doanh nghiệp chuẩn
| Hạng mục | Thông tin chính thức |
|---|---|
| CEO | Đại Hoàng |
| Điện thoại | 0931 989 383 |
| docgroupvn@gmail.com | |
| Địa chỉ | Đường Hùng Vương, Măng Đen, Quảng Ngãi |
| Website | DOCgroupvn.com |
Audience & Demand
Customer Bible
ICP / Nhóm khách hàng ưu tiên
| Segment | Ví dụ | Pain Point | Desired Outcome | Offer phù hợp | Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| Local SMB | Cafe, F&B, homestay, villa, dịch vụ địa phương | Thiếu hệ thống marketing; phụ thuộc Facebook/OTA/khách quen | Tăng lead, booking, doanh thu; dễ vận hành | Marketing + Website + SEO + Content | Rất cao |
| Tourism & Stay | Villa, homestay, tour, trải nghiệm | Phụ thuộc OTA, hình ảnh yếu, direct booking thấp | Tăng direct booking và giá trị mỗi khách | Marketing + Media + GoTripLocal | Rất cao |
| Local Brand/Product | Nông sản, trà, đặc sản, sản phẩm địa phương | Brand yếu, phân phối hẹp, chưa có GTM rõ | Xây brand + kênh bán + hệ thống phân phối | Strategy + Marketing + Media + Distribution | Cao |
| Property/Investor | Chủ tài sản, nhà đầu tư, người thuê | Thiếu thông tin đáng tin, media và lead chất lượng | Kết nối đúng nhu cầu, giảm ma sát giao dịch | Property + Media + Marketing | Trung bình |
| Partner Network | Nhà cung cấp, dịch vụ, chuyên gia, local operator | Thiếu đầu mối kết nối có hệ thống | Tạo lead chéo, dự án chung, chia sẻ nguồn lực | DOC Group ecosystem | Cao |
Buying Triggers / Khi nào khách hàng dễ mua
- Mới mở hoặc chuẩn bị khai trương nhưng chưa có hệ thống thương hiệu / website / social.
- Doanh thu chững, quảng cáo tốn tiền, nội dung không tạo lead.
- Có sản phẩm tốt nhưng chưa biết bán ra ngoài địa phương.
- Phụ thuộc OTA hoặc nền tảng trung gian và muốn tăng direct booking/direct lead.
- Cần làm hồ sơ, landing page hoặc proposal để chốt đối tác / nhà đầu tư / khách hàng.
- Muốn làm marketing nhưng không muốn tuyển team in-house.
Nguyên tắc
Không ép full-service. Chỉ đề xuất phạm vi phù hợp với bài toán, dữ liệu, ngân sách và mức độ sẵn sàng vận hành của khách hàng.
Objections / Rào cản mua hàng
| Objection | Gốc vấn đề | Cách xử lý | Nguyên tắc |
|---|---|---|---|
| “Marketing tốn tiền mà không biết có hiệu quả không.” | Nỗi sợ mất ngân sách | Đề xuất pilot 30–90 ngày + KPI + baseline rõ. | Không cam kết doanh thu tuyệt đối nếu chưa có dữ liệu. |
| “Bên em nhỏ, ngân sách ít.” | Sợ gói dịch vụ quá lớn | Productize gói nhỏ theo ưu tiên: Google/SEO/local content trước. | Không ép full-service. |
| “Tôi tự đăng Facebook được.” | Chưa thấy giá trị hệ thống | Phân biệt đăng bài và xây pipeline nội dung/lead/measurement. | Dùng case thực tế. |
| “Tôi đã từng thuê agency và không hiệu quả.” | Mất niềm tin | Chốt phạm vi, owner, KPI, cadence báo cáo, quyền sở hữu tài sản số. | Minh bạch từ đầu. |
| “Không muốn phụ thuộc DOC.” | Lo lock-in | Tài khoản, dữ liệu, tài sản số thuộc khách hàng; DOC vận hành có bàn giao. | Nguyên tắc bắt buộc. |
Customer Journey / Hành trình khách hàng
| Giai đoạn | Touchpoint | Mục tiêu | Tài liệu/Action |
|---|---|---|---|
| 1. Nhận biết | Google, Facebook, TikTok, referral, GoTripLocal | Khách thấy DOC hiểu đúng bài toán địa phương | Case/insight/SEO content |
| 2. Cân nhắc | Website, client landing, proposal | Khách hiểu phạm vi, cách làm, chi phí, KPI | Audit nhanh + plan 30/90 ngày |
| 3. Chốt | Meeting / call / proposal | Hai bên thống nhất outcome và scope | SOW + timeline + owner |
| 4. Onboarding | Admin/client workspace | Tài liệu, data, asset, access đầy đủ | Checklist + baseline |
| 5. Delivery | Weekly/biweekly cadence | Tiến độ rõ, asset rõ, issue rõ | Dashboard + task log |
| 6. Retention | Review tháng/quý | Chứng minh giá trị và đề xuất next growth lever | KPI review + roadmap |
| 7. Referral/Cross-sell | Network | Khách giới thiệu và dùng thêm unit phù hợp | Không cross-sell nếu không có nhu cầu thật |
Ecosystem & Offer
Service & Ecosystem Strategy
Brand Architecture / Kiến trúc hệ sinh thái
| Brand/Unit | Quan hệ | Đối tượng | Value Proposition | Kênh chính | Cross-sell | Nguyên tắc brand |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DOC Group | Master brand | Doanh nghiệp/đối tác/nhà đầu tư | Hệ sinh thái phát triển – vận hành – kết nối | Website, networking, Google | Tất cả unit | Uy tín + local network + operating capability |
| DOC Marketing | Unit trực thuộc | SMB/local business | SEO, web, social, AI, performance & growth | SEO, Facebook, TikTok, sales | Media, GoTripLocal, Property | B2B, performance-oriented |
| DOC Media | Unit trực thuộc | Homestay, café, BĐS, brand | Photo/video/drone/commercial content | TikTok, portfolio, sales | Marketing, Property, GoTripLocal | Production-first; proof-first |
| DOC Fix / Services | Unit/network | Nhà dân, homestay, café | Sửa chữa, bảo trì, dịch vụ đáng tin | Google Local, referral | Marketing, Media | Reliability-first |
| DOC Cafe / Hub | Physical touchpoint | Tourist + local + business | Cafe + local hub + meeting point | Offline, Maps, social | GoTripLocal, Marketing, partners | Không biến thành corporate showroom |
| DOC Property | Unit | Chủ tài sản/người thuê/nhà đầu tư | Thông tin & kết nối tài sản | SEO, network, media | Media, Marketing, Fix | Information-first trước brokerage |
| GoTripLocal | Independent travel brand | Khách du lịch | Đi như người bản địa | SEO, TikTok, Facebook, webapp | Cafe, partners, experiences | Giữ brand độc lập; không đổi thành DOC Travel |
Offer Ladder / Thang dịch vụ
| Level | Offer | Thời gian | Outcome | Mô hình doanh thu | Rule |
|---|---|---|---|---|---|
| Entry | Audit nhanh / Strategy Snapshot | 1–5 ngày | Chẩn đoán vấn đề + ưu tiên | Lead-in cho dự án lớn hơn | Không làm audit kiểu template |
| Core | Website / Landing / Client Page | 1–4 tuần | Tài sản số có khả năng convert | Project fee | Chuẩn SEO + analytics + admin-ready |
| Core | SEO / Google Business / Local Search | 3–12 tháng | Tăng discoverability và lead organic | Monthly retainer | Ưu tiên local intent + content useful |
| Core | Content / Social / TikTok | 1–6 tháng | Tăng reach, trust, demand | Monthly/package | Content phải gắn business objective |
| Growth | Marketing Growth Retainer | 3–12 tháng | Kết hợp SEO + social + web + data | Retainer | Có KPI/meeting/cadence |
| Growth | Media Production | Theo campaign | Tạo asset bán hàng và proof | Project/package | Ảnh/video thật, usable đa kênh |
| Scale | Distribution / Market Development | Theo deal | Mở kênh bán / đối tác / thị trường | Hybrid fee/rev share | Chỉ khi có năng lực kiểm soát sales ops |
| Ecosystem | Cross-unit solution | Theo bài toán | Kết hợp nhiều unit DOC | Project/retainer/hybrid | Một owner, một scope, tránh chồng chéo |
Productization Rules / Chuẩn hóa dịch vụ
- Mỗi dịch vụ phải có: Problem → Outcome → Scope → Deliverables → Timeline → Owner → KPI → Price logic → Exclusions.
- Không bán “làm marketing tổng thể” khi chưa xác định 1–3 growth levers ưu tiên.
- Không gộp nhiều unit chỉ để tăng giá trị hợp đồng; cross-sell chỉ khi tạo outcome rõ.
- Tất cả tài sản số do DOC tạo cho khách hàng phải có quy tắc ownership và bàn giao rõ.
- Mỗi khách hàng phải có client page nội bộ: brief, audit, plan, asset, KPI, log quyết định và next action.
Demand, Content & Sales
Marketing & Sales Playbook
Channel Priority / Kênh ưu tiên
| Kênh | Vai trò | Audience | Job-to-be-done | KPI | Rule |
|---|---|---|---|---|---|
| SEO / Google | Primary | High-intent local & B2B demand | Lead organic, authority, compounding asset | Ranking, organic leads, calls/forms | Luôn đo theo lead, không chỉ traffic |
| Primary | Local network, B2B trust, retargeting | Case, insight, social proof, community | Reach chất lượng, inbox, lead | Không chạy theo vanity metrics | |
| TikTok | Primary | Discovery, địa phương, founder/behind-the-scenes | Attention + trust + local authority | View qualified, profile visit, lead | Short-form nhưng phải có point |
| Website | Owned hub | Tất cả audience | Conversion + proof + SEO + client pages | CVR, leads, indexed pages | Là nguồn sự thật chính |
| Referral/Network | High value | Local business + partner | Lead có trust cao | Qualified introductions, close rate | Có CRM và follow-up |
| GoTripLocal | Ecosystem | Travel/local consumers | Traffic + local discovery + partner demand | Traffic, bookings/leads | Không trộn brand DOC vào consumer UX quá mức |
Content Pillars
| Pillar | Nội dung | Mục tiêu | Ví dụ | Kênh |
|---|---|---|---|---|
| Problem-led | Sai lầm/vấn đề doanh nghiệp địa phương | Tạo relevance | “Vì sao homestay phụ thuộc OTA?” | SEO/Facebook/TikTok |
| Case-led | Trước – sau – cách làm – kết quả | Tạo trust | Client analysis / landing / KPI | Website/Facebook |
| Local intelligence | Măng Đen, thị trường, hành vi khách | Tạo authority địa phương | Insight theo mùa, Maps, demand | SEO/TikTok |
| How-to | Hướng dẫn thực hành | Tạo utility | SEO, admin, content, AI workflow | SEO/Website |
| Founder/Operator | Quan điểm của người làm thật | Tạo personality + trust | Bài học vận hành, quyết định khó | TikTok/Facebook |
| Ecosystem | Kết nối partner/unit | Tạo cross-demand | Local partner, project collaboration | Facebook/Website |
- A — Attention: headline nêu đúng vấn đề hoặc outcome quan trọng nhất của khách hàng; tránh slogan chung chung.
- C — Context/Clarity: sub-head giải thích DOC hiểu bối cảnh nào, giải quyết gì, cho ai, trong phạm vi nào.
- C — Conversion: CTA cụ thể, ít lựa chọn, đưa người xem sang audit / tư vấn / xem kế hoạch / xem case.
- Hero phải dùng visual thật hoặc visual có ý nghĩa kinh doanh; không để ảnh trang trí làm loãng thông điệp.
- Sau hero: Problem → Diagnosis → Opportunity → Strategy → 90-Day Plan → KPI → Scope → CTA.
Sales Process / Quy trình bán hàng
| Bước | Stage | Việc phải có | Output | SLA gợi ý |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lead captured | Tên, business, pain, source, contact | CRM entry | Trong ngày |
| 2 | Qualification | Fit, budget range, urgency, decision maker | Qualified / nurture / reject | 24h |
| 3 | Discovery | Bài toán, baseline, goal, constraints | Discovery notes | 1–3 ngày |
| 4 | Strategy Snapshot | 3–5 insight + priority levers | Client page / mini deck | 2–5 ngày |
| 5 | Proposal | Scope, timeline, KPI, fee, exclusions | Proposal/SOW | Theo deal |
| 6 | Close & Onboard | Contract, access, owner, baseline | Onboarding checklist | Ngay sau chốt |
| 7 | Delivery Review | Progress + KPI + decision log | Monthly/phase review | Định kỳ |
| 8 | Retention/Expansion | Next lever nếu có business case | Renewal/upsell | Cuối chu kỳ |
Search Demand
Core Keyword & Search Intent
| Keyword | Intent | Owner | Content Type | Business Value | Geo | Priority | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| marketing măng đen | Commercial / Local | DOC Marketing | Trang dịch vụ | Cao | Măng Đen | P1 | Xây landing chuyên sâu + case |
| dịch vụ marketing măng đen | Commercial | DOC Marketing | Trang dịch vụ | Cao | Măng Đen | P1 | Local SEO + CTA audit |
| seo măng đen | Commercial | DOC Marketing | Trang dịch vụ | Cao | Măng Đen | P1 | Cluster SEO địa phương |
| thiết kế website măng đen | Commercial | DOC Marketing | Trang dịch vụ | Cao | Măng Đen | P1 | Case local business |
| google business măng đen | Commercial | DOC Marketing | Guide + service | TB-Cao | Măng Đen | P1 | Lead magnet |
| quay phim chụp ảnh măng đen | Commercial | DOC Media | Trang dịch vụ | Cao | Măng Đen | P2 | Portfolio-first |
| flycam măng đen | Commercial | DOC Media | Trang dịch vụ | Trung bình | Măng Đen | P2 | Local proof |
| marketing homestay măng đen | Commercial | DOC Marketing | Landing + case | Cao | Măng Đen | P1 | Direct booking angle |
| marketing villa măng đen | Commercial | DOC Marketing | Landing + case | Cao | Măng Đen | P1 | OTA dependency angle |
| marketing quán cafe măng đen | Commercial | DOC Marketing | Landing + article | Cao | Măng Đen | P1 | Google + TikTok + repeat |
| đối tác marketing măng đen | Commercial | DOC Group | Corporate page | Cao | Măng Đen | P1 | Position as operating partner |
| dịch vụ sửa chữa măng đen | Commercial | DOC Fix | Local service page | Cao | Măng Đen | P2 | Maps + referral |
| bất động sản măng đen thông tin | Informational | DOC Property | Content hub | Trung bình | Măng Đen | P3 | Information-first |
| kinh doanh ở măng đen | Informational | DOC Group | Thought leadership | Trung bình | Măng Đen | P2 | Local intelligence |
| du lịch măng đen | Informational | GoTripLocal | Destination hub | Rất cao | Măng Đen | P1 | Giữ brand consumer riêng |
Learning System
Client / Partner Insight & Feedback
Cách dùng
- Đây là log nội bộ để lưu phản hồi khách hàng/đối tác, insight từ meeting, lý do thắng/thua deal và bằng chứng cho việc cải tiến dịch vụ.
- Không tự tạo testimonial. Chỉ ghi lời khách hàng khi có nguồn thật và phân biệt rõ quote nguyên văn với tóm tắt nội bộ.
- Insight phải dẫn tới action: sửa offer, sửa landing, sửa quy trình, bổ sung proof hoặc loại bỏ giả định sai.
Feedback Log
| ID | Khách hàng/Đối tác | Loại | Ngày | Phản hồi/Insight | Ý nghĩa | Action đề xuất | Owner | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mẫu nội bộ | Win/Loss/Feedback | YYYY-MM-DD | Điền phản hồi thực tế tại đây. | Điều gì DOC học được? | Hành động cụ thể. | Owner | Open |
Win/Loss Review — bắt buộc sau deal quan trọng
- WHY WIN: yếu tố khiến khách chọn DOC — trust, local insight, scope, speed, price, relationship, proof hay capability?
- WHY LOSS: giá, timing, scope, thiếu proof, thiếu nguồn lực, không đúng ICP hay đối thủ có lợi thế?
- ASSUMPTION BROKEN: giả định nào của DOC đã sai?
- SYSTEM FIX: sửa ở offer, content, sales, delivery hay qualification?
- REUSE: insight nào được phép đưa vào case study/marketing sau khi có consent?
Source of Truth
Internal Links, Assets & Governance
Official Assets / Tài sản chính thức
| Asset | Tên/Path | Vai trò | Nhóm | Owner | Status | Rule |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Master Logo | LOGO DOC.png | ABSOLUTE MASTER LOGO LOCK — source of truth duy nhất cho logo. | Brand | CEO/Brand owner | LOCKED | Không thay bằng AI approximation |
| Website | DOCgroupvn.com | Master domain DOC Group. | Digital | DOC Group | ACTIVE | Nguồn công khai chính |
| Slogan | DEVELOP • OPERATE • CONNECT | Slogan chính thức. | Brand | DOC Group | LOCKED | Giữ đúng dấu chấm giữa |
| Master Plan | DOC_GROUP_Master_Plan_Roadmap_V1 | Roadmap, architecture, business units, KPI, website structure. | Strategy | DOC Group | REFERENCE | Cập nhật khi strategy đổi |
| Client Admin | /admin/clients | Không gian quản trị khách hàng và tài liệu nội bộ. | Operations | DOC Group | ACTIVE | Client page phải có version control |
| Client URL | /khach-hang/<slug> | Landing/public client page khi được phép công khai. | Marketing | DOC Group | ACTIVE | Không để nội dung nội bộ lộ ra public |
Governance / Quy tắc quản trị tài liệu
| Rule | Chuẩn | Áp dụng |
|---|---|---|
| Version | Dùng V1.0, V1.1…; chỉ thêm FINAL khi đã QC và khóa. | Mọi file quan trọng |
| Source of Truth | Mỗi asset chỉ có 1 nguồn chuẩn; bản copy không được coi là master. | Logo, brand, contract, price |
| Change Log | Thay đổi chiến lược/brand phải ghi ngày, người duyệt, phạm vi ảnh hưởng. | Brand, website, offers |
| Access | Tài liệu nội bộ không đưa ra public nếu chưa được phép. | Admin/client |
| Client Separation | Không trộn dữ liệu/asset giữa các khách hàng. | Operations |
| Evidence | Claim, KPI, testimonial, certification phải có nguồn kiểm chứng. | Marketing & Sales |
| Ownership | Tài khoản/tài sản số của khách hàng phải có owner và quyền truy cập rõ. | Delivery |
| Backup | Giữ bản export định kỳ cho brand bible, plan, CRM và client package. | Operations |
Contact / Thông tin chuẩn dùng trong tài liệu
| Field | Official Value |
|---|---|
| CEO | Đại Hoàng |
| Phone | 0931 989 383 |
| docgroupvn@gmail.com | |
| Address | Đường Hùng Vương, Măng Đen, Quảng Ngãi |
| Website | DOCgroupvn.com |